đóng điện

đóng điện

Công nhân đóng điện cho một tòa nhà mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thực hiện hành động cho dòng điện chạy qua một thiết bị, mạch điện hoặc hệ thống: "đóng điện" hành động kết nối nguồn điện với thiết bị, làm cho thiết bị hoạt động hoặc dòng điện lưu thông. Hành động này thường được thực hiện bằng cách bật công tắc, cắm phích cắm, hoặc đóng cầu dao.
dụ sử dụng
  • (Kỹ sư thực hiện hành động cho dòng điện chạy vào hệ thống đèn để kiểm tra.)
  • (Trước khi sửa, hãy cho dòng điện vào máy để chạy, nhưng phải chú ý an toàn.)
  • (Anh ấy kết nối nguồn điện với bếp để nấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đóng điện khẩn cấp": hành động kết nối điện ngay lập tức trong tình huống khẩn cấp, thường dùng trong cứu hộ hoặc vận hành máy móc.

    • Lực lượng cứu hộ đã đóng điện khẩn cấp để vận hành máy bơm nước. (Họ cho dòng điện vào máy bơm ngay để chống .)
  • "đóng điện xoay chiều": kết nối nguồn điện xoay chiều (AC) vào thiết bị.

    • Động cơ này chỉ hoạt động khi đóng điện xoay chiều. (Động cơ cần dòng điện xoay chiều mới chạy được.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngắt điện (động từ): hành động ngược lại, ngừng dòng điện chạy qua thiết bị.

    • Trước khi sửa, hãy ngắt điện để đảm bảo an toàn. (Tắt nguồn điện trước khi sửa chữa.)
  • Cấp điện (động từ): cung cấp dòng điện cho thiết bị hoặc khu vực, tương tự "đóng điện" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh hệ thống lớn hơn.

    • Nhà máy đã được cấp điện trở lại sau sự cố. (Nhà máy điện lại sau sự cố.)
Từ đồng nghĩa
  • Bật điện: hành động cho điện vào thiết bị bằng cách bật công tắc.

    • ấy bật điện cho đèn sáng. ( ấy cho điện vào đèn.)
  • Kết nối điện: hành động nối thiết bị với nguồn điện.

    • Kỹ thuật viên kết nối điện cho máy tính. (Anh ta nối máy tính với nguồn điện.)
Thành ngữ liên quan
  • Đóng điện nhưng không tải: chỉ hành động cho điện vào mạch nhưng không thiết bị tiêu thụ, thường gây nguy hiểm hoặc lãng phí.
    • Anh ấy đóng điện nhưng không tải, làm hỏng biến áp. (Anh ta cho điện vào mạch trống, gây hư hỏng thiết bị.)